辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thắt chặt" (1件)

thắt chặt
play
日本語 動結びつける
マイ単語
thắt chặt dây
紐を結びつける

swap_horiz 類語検索結果 "thắt chặt" (1件)

thắt chặt chi tiêu
日本語 フ支出を引き締める
マイ単語
Khách hàng đang thắt chặt chi tiêu.
顧客は支出を引き締めている。

format_quote フレーズ検索結果 "thắt chặt" (2件)

thắt chặt dây
紐を結びつける
Khách hàng đang thắt chặt chi tiêu.
顧客は支出を引き締めている。